Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dự thảo" (1)

dự thảo
Tiếng Anh Danh từDraft (noun)
Từ vựng của tôi
Xây dựng dự thảo Nghị quyết của Bộ Chính trị.
To develop the draft Resolution of the Politburo.

swap_horiz Từ liên quan "dự thảo" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dự thảo" (2)

Xây dựng dự thảo Nghị quyết của Bộ Chính trị.
To develop the draft Resolution of the Politburo.
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
The draft also added three new coercive measures.